Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "loại bỏ" (1)

loại bỏ
Tiếng Anh Động từremove, eliminate
Từ vựng của tôi
loại bỏ số không phải do mình đăng ký hoặc không còn sử dụng
Remove numbers not registered by oneself or no longer in use.

swap_horiz Từ liên quan "loại bỏ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "loại bỏ" (5)

Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
Loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
Remove toxins from the body.
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
The government is working to remove trade barriers.
loại bỏ số không phải do mình đăng ký hoặc không còn sử dụng
Remove numbers not registered by oneself or no longer in use.
Cần loại bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết.
Unnecessary business conditions need to be removed.